Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kê khai" (1)

kê khai
Tiếng Anh Động từto declare, to file
Từ vựng của tôi
Doanh nghiệp phải kê khai thuế đầy đủ và đúng hạn.
Businesses must declare taxes fully and on time.

swap_horiz Từ liên quan "kê khai" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kê khai" (1)

Doanh nghiệp phải kê khai thuế đầy đủ và đúng hạn.
Businesses must declare taxes fully and on time.